Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:54:40 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000614 | ||
16:54:37 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
16:54:33 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
16:54:29 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000615 | ||
16:54:19 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00035876 | ||
16:54:15 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019256 | ||
16:54:07 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000747 | ||
16:54:02 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
16:53:56 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
16:53:52 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:53:48 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000804 | ||
16:53:44 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015378 | ||
16:53:40 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000491 | ||
16:53:37 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000292 | ||
16:53:33 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002619 | ||
16:53:29 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00022156 | ||
16:53:25 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000584 | ||
16:53:21 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000412 | ||
16:53:17 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001119 | ||
16:53:14 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011133 |
