Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:27:03 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005409 | ||
21:26:59 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003415 | ||
21:26:55 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
21:26:52 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016785 | ||
21:26:48 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019523 | ||
21:26:40 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
21:26:36 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005681 | ||
21:26:32 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007924 | ||
21:26:28 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000651 | ||
21:26:25 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015235 | ||
21:26:21 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004878 | ||
21:26:17 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002144 | ||
21:26:13 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013143 | ||
21:26:09 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011024 | ||
21:26:05 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000909 | ||
21:26:02 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012753 | ||
21:25:58 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00012099 | ||
21:25:54 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002469 | ||
21:25:50 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00016483 | ||
21:25:46 06/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002753 |
