
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+2,04%
Tổng khối lượng
$577,41M
Tổng MCap
$299,86B
Tổng cộng 118 token
89
/
4
/
25
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $255,59B +2,51% | $2,11K | $469,67M | 195,25K 92,85K/102,4K | $505,77M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,12B +1,81% | $76,73K | $290,80M | 1,48K 886/599 | $21,30M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $368,13M +1,99% | $76,73K | $85,87M | 629 252/377 | $7,38M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,57B +1,81% | $9,573 | $49,59M | 2,73K 1,29K/1,44K | $6,14M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $120,47M +1,57% | $0,00028637 | $5,95M | 5,35K 3,35K/1,99K | $4,87M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $49,50M +49,92% | $3,620 | $10,52M | 3,11K 1,76K/1,35K | $4,25M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,45B +3,36% | $3,457 | $132,95M | 1,85K 824/1,03K | $3,36M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,38B +0,44% | $86,55 | $10,06M | 2,05K 1,05K/1K | $2,93M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $30,04M +3,94% | $278,62 | $4,43M | 1,11K 715/398 | $1,92M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,44M -5,13% | $0,0₁₀42158 | $15,20K | 106 60/46 | $1,66M |
SPX 2 năm 0xe0f6...c56c | $364,37M +0,82% | $0,36438 | $10,36M | 946 529/417 | $1,40M |
SERV 1 năm 0x40e3...8042 | $54,49M +25,05% | $0,070774 | $2,38M | 1,92K 1,06K/862 | $1,37M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,63B -0,04% | $0,070422 | $6,41M | 786 412/374 | $1,30M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $87,49M +0,01% | $1,000 | $10,01M | 31 1/30 | $1,06M |

