
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USDB 6 tháng 0xe147...USDB | $13,89M -0,06% | $0,99984 | 0 | 1,6K | $1,60M | 28 22/6 | $432,83K | + $432,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 3% -- -- -- |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- +0,03% | $0,99984 | 0 | 40,79K | $2,18M | 78 45/33 | $110,94K | + $109,96K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $136,42M -0,32% | $0,026979 | 0 | 85,29K | $2,40M | 624 224/400 | $56,55K | -$15,76K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 69% 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $347,98M -0,02% | $0,069596 | 0 | 127,61K | $2,14M | 551 257/294 | $33,08K | -$4,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
XAUM 7 tháng 0x9d29...XAUM | $12,60M +0,15% | $4,61K | 0 | 865 | $1,76M | 82 39/43 | $24,49K | + $4,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
US 3 tháng 0xee96...::US | $52,11M -1,59% | $0,0052116 | 0 | 2,12K | $552,19K | 143 33/110 | $21,62K | -$3,56K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- -0,02% | $1,001 | 0 | 645 | $2,83M | 130 74/56 | $21,51K | -$14,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
MAGMA 3 tháng 0x9f85...AGMA | $115,74M -0,26% | $0,11574 | 0 | 18,04K | $1,08M | 129 61/68 | $18,74K | -$1,17K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% -- -- -- |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $89,78M +1,02% | $0,0089787 | 0 | 1,29K | $966,18K | 69 49/20 | $12,35K | + $2,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
suiUSDe 1 tháng 0x41d5...USDE | $12,20M -0,02% | $0,99813 | 0 | 905 | $3,26M | 56 12/44 | $9,23K | -$5,87K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% -- -- -- |
YBTC.B 7 tháng 0xa03a...YBTC | $37,11M -0,14% | $66,84K | 0 | 108 | $310,28K | 9 5/4 | $9,01K | + $917,35 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% -- -- -- |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $17,87M -0,26% | $0,017871 | 0 | 126,69K | $1,08M | 78 38/40 | $7,90K | + $2,86K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
WBTC 4 tháng 0x0041...WBTC | -- -0,14% | $66,65K | 0 | 779 | $1,99M | 28 17/11 | $5,55K | + $87,8 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $4,13M -1,50% | $0,00041324 | 0 | 73,86K | $331,02K | 116 58/58 | $5,29K | -$396,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% 0% 0% 0% |
