Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:19:25 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:19:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:19:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
01:19:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:19:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
01:18:54 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
01:18:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003748 | ||
01:18:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
01:18:22 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
01:18:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
01:18:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000717 | ||
01:18:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
01:17:57 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001753 | ||
01:17:53 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006276 | ||
01:17:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
01:17:39 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
01:17:31 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
01:17:18 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
01:17:14 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
01:17:04 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
